Mọi thông tin xin liên hệ:
NGUYỄN HOÀNG LONG (Mr.)
Phó Giám đốc
H/P : 0932 664422
Tel : (08) 66 570 570
Fax : (08) 35 951 053
Mail : sales@vietnguyenco.vn
Web : www.vietnguyenco.vn
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV/ ORP cầm tay
Model: PHH-830
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHH830.html
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV cầm tay
Model: PHH-222
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHH221_PHH222.html

1. Tính năng & Thông số kỹ thuật:
- Thiết kế dạng đo cầm tay, thuận tiện và dễ vận hành
- Chức năng đo: pH/mV/nhiệt độ
- Độ chính xác: ±(0.02 pH + 2 d) ±(0.5% + 2 d)
- Màn hình hiển thị: 51 x 32 mm, chức năng đôi LCD, 15 mm (0.6") điện tử
- Dải đo:
§ pH: 0 ÷ 14
§ mV: -1999 ÷ 1999 mV
- Độ phân giải:
§ pH: 0.01
§ mV: 1
- Trở kháng đầu vào: 1012 Ω
- Nhiệt độ bù trừ tự động hoặc bằng tay: 0 ÷ 65°C
- Cổng dữ liệu đầu ra: RS232
- Chức năng “HOLD” dữ liêuk
- Thời gian đo mẫu: khoảng 0.8 giây
- Nhiệt độ vận hành: 0 ÷ 50°C (32 ÷ 122°F)
- Độ ẩm vận hành: <80% RH
- Chức năng gọi lại dữ liệu: Cực đại/ Cực tiểu
- Nguồn cấp: pin 9V (bao gồm)
- Công suất nguồn: khoảng 8 mA
- Kết nối điện cực: BNC
- Kích thước: 205 x 68 x 30 mm (8.1 x 2.7 x 1.2")
- Khối lượng: 250 g (0.55 lb)
2. Cung cấp bao gồm:
- Máy chính kèm tài liệu hướng dẫn sử dụng
Code: PHH222
- Điện cực pH
Code: PH3 – 1311
- Dung dịch đệm pH4
Code: PHA – 4
- Dung dịch đệm pH7
Code: PHA – 7
- Dung dịch đệm pH10
Code: PHA – 10
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV/ ORP/ TDS cầm tay
Model: PHH-224
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHH224.html
1. Tính năng kỹ thuật:
- Thiết bị đo được ứng dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau
- Thiết kế với bộ vi xử lý với thiết bị đo điện tử thiết kế mạnh mẽ, có chức năng tự động nhận diện điện cực và bù trừ do sự sai khác giữa nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực, độ dốc
- PHH 224 với đặc tính cổng RS232, “HOLD” dữ liệu, lựa chọn 0C hoặc 0F, tự động tắt, hiển thị quá tải và bù trừ nhiệt độ tự động hoặc bằng tay
2. Thông số kỹ thuật:
- Màn hình hiển thị LCD với chức năng kép (dual), kích thước 51 x 32 mm (2 x 1.3"), , ký tự 15 mm (0.6")
- Dải đo/ độ phân giải/ độ chính xác:
Gía trị đo
|
Dải đo
|
Độ phân giải
|
Độ chính xác
|
pH
|
0 ÷ 14
|
0.01
|
±(0.02 pH +2d)
|
mV
|
-1999 ÷ 1999 mV
|
1 mV
|
±(0.5% + 2d)
|
Độ dẫn
|
0.2 ÷ 2.0 mS
|
0.001 mS
|
±(3%FS +1d)
|
2 ÷ 20.0 mS
|
0.01 mS
|
±(3%FS +1d)
| |
132 ÷ 1320 ppm
|
1 ppm
|
±(3%FS +1d)
| |
1320 ÷ 13200 ppm
|
10 ppm
|
±(3%FS +1d)
| |
Nhiệt độ
|
0 to 60°C (32 to 140°F)
|
0.1
|
±0.8°C (1.5°F)
|
- Trở kháng đầu vào: 1012 Ω
- Nhiệt độ:
§ Bằng tay: 0 ÷ 100°C (32 ÷ 212°F)
§ Tự động: điện cực ATC bù trừ nhiệt trong khoảng 0 ÷ 65°C (32 ÷ 149°F)
- Dữ liệu đầu ra: RS232
- Chức năng “GIỮ (HOAL)” dữ liệu
- Thời gian đo mẫu: khoảng 0.8 giây
- Nhiệt độ vận hành: 0 ÷ 50°C (32 ÷ 122°F)
- Độ ẩm vận hành: ≤80% RH
- Chức năng gọi bộ nhớ: Max/Min
- Nguồn cấp: pin 9V (bao gồm)
- Kích thước: 195 x 68 x 30 mm (7.7 x 2.7 x 1.2")
- Khối lượng: 250 g (0.55 lbs)
- Kết nối đầu dò:
3. Cung cấp bao gồm:
- Máy chính với điện cực đo độ dẫn/TDS, valy đựng máy, Pin và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Code: PHH 224
- Điện cực pH loại double junction
Code: PHE – 1411
- Điện cực ORP
Code: ORE – 1411
- Dung dịch chuẩn pH4
Code: PHA – 4
- Dung dịch chuẩn pH7
Code: PHA – 7
- Dung dịch chuẩn pH10
Code: PHA – 10
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ ORP cầm tay lưu giữ thời gian thực
Model: PHH-SD1
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHH221_PHH222.html
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét